越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bản ghi nhớ” (1)
bản ghi nhớ
英语
名Memorandum
Hai nước đã ký một bản ghi nhớ về hợp tác kinh tế.
The two countries signed a memorandum on economic cooperation.
相关词“bản ghi nhớ” (0)
未找到相关词。
短语“bản ghi nhớ” (3)
Không, chưa phải bản cuối cùng, đó mới là một bản ghi nhớ.
No, it's not the final version yet, it's just a memo.
Bản ghi nhớ không bao gồm việc dỡ bỏ ngay lập tức các lệnh trừng phạt.
The memo does not include the immediate lifting of sanctions.
Hai nước đã ký một bản ghi nhớ về hợp tác kinh tế.
The two countries signed a memorandum on economic cooperation.
